pricing system
A store manager reviews the new pricing system on the store's digital display.
Danh từ: Hệ thống định giá
Hệ thống định giá là một khuôn khổ hoặc phương pháp được sử dụng để xác định giá cả cho hàng hóa hoặc dịch vụ. Nó bao gồm các quy tắc, chiến lược và quy trình mà một tổ chức hoặc thị trường áp dụng để thiết lập mức giá phù hợp.
- (Công ty đã triển khai một hệ thống định giá mới để tăng lợi nhuận.)
- (Một hệ thống định giá minh bạch giúp xây dựng lòng tin với khách hàng.)
- (Hệ thống định giá cho phần mềm này dựa trên số lượng người dùng.)
"to establish a pricing system": thiết lập một hệ thống định giá.
- The startup needs to establish a clear pricing system before launching. (Công ty khởi nghiệp cần thiết lập một hệ thống định giá rõ ràng trước khi ra mắt.)
"dynamic pricing system": hệ thống định giá linh hoạt, thay đổi theo thời gian thực.
- Airlines often use a dynamic pricing system to adjust ticket prices based on demand. (Các hãng hàng không thường sử dụng hệ thống định giá linh hoạt để điều chỉnh giá vé dựa trên nhu cầu.)
Pricing strategy (n): chiến lược định giá (cách tiếp cận cụ thể để định giá).
- Their pricing strategy focuses on offering discounts to loyal customers. (Chiến lược định giá của họ tập trung vào việc cung cấp giảm giá cho khách hàng trung thành.)
Price system (n): hệ thống giá cả (một thuật ngữ kinh tế học rộng hơn, chỉ cách giá cả được thiết lập trong nền kinh tế).
- Pricing model: mô hình định giá (thường nhấn mạnh vào cấu trúc hoặc công thức tính giá).
- Rate structure: cấu trúc tỷ lệ (dùng trong bối cảnh phí dịch vụ hoặc thuế).
Không có cụm động từ trực tiếp cho "pricing system", nhưng có thể sử dụng các động từ đi kèm: - Set up a pricing system: thiết lập một hệ thống định giá. - We need to set up a pricing system for our new product line. (Chúng tôi cần thiết lập một hệ thống định giá cho dòng sản phẩm mới.)
- Adjust the pricing system: điều chỉnh hệ thống định giá.
- The company had to adjust the pricing system due to inflation. (Công ty đã phải điều chỉnh hệ thống định giá do lạm phát.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp cho "pricing system". Tuy nhiên, có thể tham khảo các cụm từ như: - Price yourself out of the market: định giá quá cao khiến mất khả năng cạnh tranh. - If you don't adjust your pricing system, you might price yourself out of the market. (Nếu bạn không điều chỉnh hệ thống định giá, bạn có thể định giá quá cao khiến mất khả năng cạnh tranh.)